Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢭫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢭫, chiết tự chữ NGÓN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢭫:

𢭫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢭫

𢭫

Chiết tự chữ 𢭫

[]

U+022B6B, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢭫

Nghĩa Trung Việt của từ 𢭫


ngón, như "ngón tay; ngón nghề" (vhn)

Chữ gần giống với 𢭫:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

Chữ gần giống 𢭫

Tự hình:

Tự hình chữ 𢭫 Tự hình chữ 𢭫 Tự hình chữ 𢭫 Tự hình chữ 𢭫

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢭫

ngón𢭫:ngón tay; ngón nghề
𢭫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢭫 Tìm thêm nội dung cho: 𢭫