Chữ 㧶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㧶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㧶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㧶

[]

U+39F6, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: keng1;
Việt bính: hang1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㧶


Chữ gần giống với 㧶:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

Chữ gần giống 㧶

Tự hình:

Tự hình chữ 㧶 Tự hình chữ 㧶 Tự hình chữ 㧶 Tự hình chữ 㧶

㧶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㧶 Tìm thêm nội dung cho: 㧶