Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢯕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯕, chiết tự chữ NGƠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢯕:

𢯕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢯕

𢯕

Chiết tự chữ 𢯕

[]

U+022BD5, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢯕

Nghĩa Trung Việt của từ 𢯕


ngơi, như "ngơi tay" (vhn)

Chữ gần giống với 𢯕:

, , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

Chữ gần giống 𢯕

Tự hình:

Tự hình chữ 𢯕 Tự hình chữ 𢯕 Tự hình chữ 𢯕 Tự hình chữ 𢯕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢯕

ngơi𢯕:ngơi tay
𢯕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢯕 Tìm thêm nội dung cho: 𢯕