Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𢲥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢲥, chiết tự chữ CHẰM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢲥:

𢲥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢲥

𢲥

Chiết tự chữ 𢲥

[]

U+022CA5, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢲥

Nghĩa Trung Việt của từ 𢲥


chằm, như "nhìn chằm chằm, ôm chằm" (vhn)

Chữ gần giống với 𢲥:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

Chữ gần giống 𢲥

Tự hình:

Tự hình chữ 𢲥 Tự hình chữ 𢲥 Tự hình chữ 𢲥 Tự hình chữ 𢲥

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢲥

chăm𢲥: 
chằm𢲥:nhìn chằm chằm, ôm chằm
𢲥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢲥 Tìm thêm nội dung cho: 𢲥