Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣻅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣻅, chiết tự chữ CÁT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣻅:

𣻅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣻅

𣻅

Chiết tự chữ 𣻅

[]

U+023EC5, tổng 13 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣻅

Nghĩa Trung Việt của từ 𣻅


cát, như "bãi cát; hạt cát" (vhn)

Chữ gần giống với 𣻅:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣹞, 𣹟, 𣺺, 𣺻, 𣺼, 𣺽, 𣺾, 𣻀, 𣻁, 𣻂, 𣻃, 𣻄, 𣻅, 𣻆, 𣻇, 𣻈,

Chữ gần giống 𣻅

Tự hình:

Tự hình chữ 𣻅 Tự hình chữ 𣻅 Tự hình chữ 𣻅 Tự hình chữ 𣻅

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣻅

cát𣻅:bãi cát; hạt cát
𣻅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣻅 Tìm thêm nội dung cho: 𣻅