Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𣼽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣼽, chiết tự chữ LÁNG, LẮNG, LẶNG, LỬNG, LỮNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣼽:
𣼽
Chiết tự chữ 𣼽
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𣼽
Nghĩa Trung Việt của từ 𣼽
lắng, như "lắng đọng" (vhn)
láng, như "nước lênh láng, sáng láng" (gdhn)
lặng, như "yên lặng" (gdhn)
lửng, như "lưng lửng" (gdhn)
lững, như "lững thững" (gdhn)
Chữ gần giống với 𣼽:
㴼, 㴽, 㴾, 㴿, 㵀, 㵁, 㵂, 㵃, 㵄, 㵅, 㵆, 滬, 滮, 滯, 滲, 滴, 滷, 滸, 滹, 滺, 滾, 滿, 漁, 漂, 漆, 漇, 漈, 漉, 漊, 漎, 漏, 漑, 演, 漕, 漖, 漘, 漙, 漚, 漝, 漢, 漤, 漥, 漩, 漪, 漫, 漬, 漯, 漰, 漱, 漲, 漳, 漴, 漵, 漶, 漸, 漼, 漾, 潀, 潄, 潅, 潆, 潇, 潋, 潍, 漏, 漣, 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,Chữ gần giống 𣼽
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣼽
| láng | 𣼽: | nước lênh láng, sáng láng |
| lảng | 𣼽: | |
| lắng | 𣼽: | lắng đọng |
| lặng | 𣼽: | yên lặng |
| lửng | 𣼽: | lưng lửng |
| lững | 𣼽: | lững thững |

Tìm hình ảnh cho: 𣼽 Tìm thêm nội dung cho: 𣼽
