Chữ 𣼽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣼽, chiết tự chữ LÁNG, LẮNG, LẶNG, LỬNG, LỮNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣼽:

𣼽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣼽

𣼽

Chiết tự chữ 𣼽

[]

U+023F3D, tổng 14 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣼽

Nghĩa Trung Việt của từ 𣼽



lắng, như "lắng đọng" (vhn)
láng, như "nước lênh láng, sáng láng" (gdhn)
lặng, như "yên lặng" (gdhn)
lửng, như "lưng lửng" (gdhn)
lững, như "lững thững" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣼽:

, , , 㴿, , , , , , , , , , , , , , , , , , 滿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣻕, 𣻗, 𣻽, 𣻾, 𣼍, 𣼩, 𣼪, 𣼫, 𣼬, 𣼭, 𣼮, 𣼯, 𣼰, 𣼱, 𣼲, 𣼳, 𣼴, 𣼶, 𣼷, 𣼸, 𣼹, 𣼺, 𣼼, 𣼽, 𣼾, 𣽀,

Chữ gần giống 𣼽

Tự hình:

Tự hình chữ 𣼽 Tự hình chữ 𣼽 Tự hình chữ 𣼽 Tự hình chữ 𣼽

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣼽

láng𣼽:nước lênh láng, sáng láng
lảng𣼽: 
lắng𣼽:lắng đọng
lặng𣼽:yên lặng
lửng𣼽:lưng lửng
lững𣼽:lững thững
𣼽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣼽 Tìm thêm nội dung cho: 𣼽