Chữ 㭮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㭮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㭮:

㭮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㭮

㭮

Chiết tự chữ 㭮

[]

U+3B6E, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zuo4;
Việt bính: cyut3 dung6 waai3 zat3;

㭮

Nghĩa Trung Việt của từ 㭮


Chữ gần giống với 㭮:

㭨, 㭩, 㭪, 㭫, 㭬, 㭭, 㭮, 㭯, 㭰, 㭱, 㭲, 㭳, 㭴, 桫, 桬, 桭, 桮, 桯, 桰, 桲, 桴, 桶, 桷, 桹, 桼, 桿, 梁, 梂, 梄, 梅, 梇, 梊, 梌, 梍, 梎, 梏, 梐, 梒, 梓, 梔, 梖, 梗, 梘, 梜, 梞, 梟, 梡, 梢, 梣, 梦, 梧, 梨, 梩, 梬, 梭, 梮, 梯, 械, 梱, 梲, 梳, 梵, 梶, 梹, 梻, 梼, 梾, 梿, 检, 棁, 棂, 梁, 梨, 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

Chữ gần giống 㭮

Tự hình:

Tự hình chữ 㭮 Tự hình chữ 㭮 Tự hình chữ 㭮 Tự hình chữ 㭮

㭮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㭮 Tìm thêm nội dung cho: 㭮