Cao su chống va đập cửa

Chữ 㗄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㗄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㗄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㗄

[]

U+35C4, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ku1;
Việt bính: man4 man6 ming4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㗄


Chữ gần giống với 㗄:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 㗄

Tự hình:

Tự hình chữ 㗄 Tự hình chữ 㗄 Tự hình chữ 㗄 Tự hình chữ 㗄

㗄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㗄 Tìm thêm nội dung cho: 㗄