Cao su chống va đập cửa

Chữ 喺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 喺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 喺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 喺

喺 cấu thành từ 2 chữ: 口, 係
  • khẩu
  • hề, hể, hễ, hệ
  • []

    U+55BA, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi4;
    Việt bính: hai2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 喺


    Chữ gần giống với 喺:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

    Chữ gần giống 喺

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 喺 Tự hình chữ 喺 Tự hình chữ 喺 Tự hình chữ 喺

    喺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 喺 Tìm thêm nội dung cho: 喺