Cao su chống va đập cửa

Chữ 澁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 澁, chiết tự chữ SÁP

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 澁:

澁 sáp

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 澁

Chiết tự chữ sáp bao gồm chữ 水 歮 hoặc 氵 歮 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 澁 cấu thành từ 2 chữ: 水, 歮
  • thuỷ, thủy
  • 2. 澁 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 歮
  • thuỷ, thủy
  • sáp [sáp]

    U+6F81, tổng 15 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: se4;
    Việt bính: sap1;

    sáp

    Nghĩa Trung Việt của từ 澁

    Tục dùng như chữ sáp .

    Chữ gần giống với 澁:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 潿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣽆, 𣽊, 𣽗, 𣽽, 𣾃, 𣾴, 𣾵, 𣾶, 𣾸, 𣾹, 𣾺, 𣾻, 𣾼, 𣾽, 𣾾, 𣾿, 𣿃,

    Dị thể chữ 澁

    , ,

    Chữ gần giống 澁

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 澁 Tự hình chữ 澁 Tự hình chữ 澁 Tự hình chữ 澁

    澁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 澁 Tìm thêm nội dung cho: 澁