Chữ 𨪙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨪙, chiết tự chữ TƯƠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨪙:

𨪙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨪙

𨪙

Chiết tự chữ 𨪙

[]

U+028A99, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨪙

Nghĩa Trung Việt của từ 𨪙


tương, như "khanh tương (leng keng)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨪙:

, , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

Chữ gần giống 𨪙

Tự hình:

Tự hình chữ 𨪙 Tự hình chữ 𨪙 Tự hình chữ 𨪙 Tự hình chữ 𨪙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨪙

tương𨪙:khanh tương (leng keng)
𨪙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨪙 Tìm thêm nội dung cho: 𨪙