Chữ 鎶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎶, chiết tự chữ CÀ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鎶:

鎶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鎶

鎶

Chiết tự chữ 鎶

Chiết tự chữ cà bao gồm chữ 金 哥 hoặc 釒 哥 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鎶 cấu thành từ 2 chữ: 金, 哥
  • 金 ghim, găm, kim
  • 哥 ca, kha
  • 2. 鎶 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 哥
  • 釒 kim, thực
  • 哥 ca, kha
  • []

    U+93B6, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ge1;
    Việt bính: ;

    鎶

    Nghĩa Trung Việt của từ 鎶


    cà (vhn)

    Chữ gần giống với 鎶:

    䤽, 䤾, 䤿, 䥀, 䥁, 䥂, 䥃, 䥄, 䥅, 䥆, 䥇, 䦂, 鎉, 鎊, 鎋, 鎌, 鎍, 鎏, 鎐, 鎒, 鎔, 鎖, 鎗, 鎘, 鎙, 鎛, 鎞, 鎢, 鎣, 鎤, 鎦, 鎧, 鎫, 鎬, 鎭, 鎮, 鎰, 鎲, 鎳, 鎵, 鎶, 鎷, 鎸, 鎻, 鎿, 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

    Dị thể chữ 鎶

    鿔,

    Chữ gần giống 鎶

    鉎, 鋙, 鋣, 鋢, 鋡, 鋠, 鋟, 鋞, 鋝, 鋜,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎶 Tự hình chữ 鎶 Tự hình chữ 鎶 Tự hình chữ 鎶

    鎶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎶 Tìm thêm nội dung cho: 鎶