Dưới đây là các chữ có bộ Vũ [羽]:
Tìm thấy 81 chữ có bộ Vũ [羽]
| 羽vũ [6], 羽 [6], 羾hồng [9], 羿nghệ [9], 䍾 [10], 䍿 [10], 翀trưng [10], 翁ông [10], 翃hoành [10], 翄 [10], 翅sí [10], 翆 [10], 𦐇 [10], 𦐈 [10], 䎀 [11], 䎁 [11], 䎂 [11], 䎃 [11], 䎄 [11], 䎅 [11], 䎆 [11], 翊dực [11], 翌dực [11], 翎linh [11], 翏liệu [11], 習tập [11], 䎇 [12], 䎈 [12], 䎉 [12], 䎊 [12], 翔tường [12], 翕hấp [12], 翖 [12], 翘kiều [12], 翚 [12], 翛tiêu, dựu [12], 䎋 [13], 䎌 [13], 䎍 [13], 䎎 [13], 𦑃 [13], 䎏 [14], 䎐 [14], 䎑 [14], 䎒 [14], 䎓 [14], 翟địch, trạch [14], 翠thúy [14], 翡phỉ [14], 翣sáp [14], 翥chứ [14], 𦑅 [14], 𦑗 [14], 翦tiễn [15], 翩phiên [15], 翪 [15], 翫ngoạn [15], 翬huy [15], 𦑦 [15], 䎔 [16], 䎕 [16], 翮cách [16], 翯 [16], 翰hàn [16], 翱cao [16], 翳ế [17], 翶cao [17], 翼dực [17], 䎖 [18], 䎗 [18], 䎘 [18], 翹kiều [18], 翺cao [18], 翻phiên [18], 翽hối [19], 翾huyên [19], 䎙 [20], 翿đào [20], 耀diệu [20], 䎚 [21], 𦒮 [22], |
Các bộ thủ 6 nét
| 竹(Trúc), 米(Mễ), 缶(Phẫu), 网(Võng 罒), 羊(Dương), 羽(Vũ), 老(Lão), 而(Nhi), 耒(Lỗi), 耳(Nhĩ), 聿(Duật), 肉(Nhục), 臣(Thần), 自(Tự), 至(Chí), 臼(Cữu), 舌(Thiệt), 舛(Suyễn), 舟(Chu), 艮(Cấn), 色(Sắc), 虍(Hổ), 虫(Trùng), 血(Huyết), 行(Hành), 衣(Y 衤), 西(Á 覀), 页(Hiệt 頁), 齐(Tề 齊), |
