Chữ 㤾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㤾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㤾

[]

U+393E, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: san4;
Việt bính: san3;


Nghĩa Trung Việt của từ 㤾


Chữ gần giống với 㤾:

, 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

Chữ gần giống 㤾

Tự hình:

Tự hình chữ 㤾 Tự hình chữ 㤾 Tự hình chữ 㤾 Tự hình chữ 㤾

㤾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤾 Tìm thêm nội dung cho: 㤾