Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 搙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 搙, chiết tự chữ NÁU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 搙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 搙

Chiết tự chữ náu bao gồm chữ 手 辱 hoặc 扌 辱 hoặc 才 辱 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 搙 cấu thành từ 2 chữ: 手, 辱
  • thủ
  • nhuốc, nhúc, nhọc, nhục
  • 2. 搙 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 辱
  • thủ
  • nhuốc, nhúc, nhọc, nhục
  • 3. 搙 cấu thành từ 2 chữ: 才, 辱
  • tài
  • nhuốc, nhúc, nhọc, nhục
  • []

    U+6419, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nu4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 搙


    náu, như "nương náu" (vhn)

    Chữ gần giống với 搙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

    Chữ gần giống 搙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 搙 Tự hình chữ 搙 Tự hình chữ 搙 Tự hình chữ 搙

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 搙

    náu:nương náu
    搙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 搙 Tìm thêm nội dung cho: 搙