Chữ 査 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 査, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 査:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 査

査 cấu thành từ 2 chữ: 木, 且
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • thư, thả, vã, vả
  • []

    U+67FB, tổng 9 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zha1;
    Việt bính: caa4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 査


    Chữ gần giống với 査:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣐝, 𣐲, 𣐳, 𣐴,

    Dị thể chữ 査

    ,

    Chữ gần giống 査

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 査 Tự hình chữ 査 Tự hình chữ 査 Tự hình chữ 査

    査 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 査 Tìm thêm nội dung cho: 査