Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 絓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 絓, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 絓:
絓
Pinyin: gua4;
Việt bính: gwaa3;
絓
Nghĩa Trung Việt của từ 絓
Nghĩa của 絓 trong tiếng Trung hiện đại:
[guà]Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
Số nét: 12
Hán Việt: QUẢI
trở ngại; cản trở; ngăn trở。绊住;阻碍。
Số nét: 12
Hán Việt: QUẢI
trở ngại; cản trở; ngăn trở。绊住;阻碍。
Chữ gần giống với 絓:
䋕, 䋖, 䋗, 䋘, 䋙, 䋚, 䋛, 䋜, 䋝, 䋞, 䌺, 䌻, 絍, 絎, 絏, 結, 絓, 絕, 絖, 絚, 絜, 絝, 絞, 絡, 絢, 絣, 絥, 給, 絨, 絩, 絪, 絫, 絬, 絮, 絰, 統, 絲, 絳, 絵, 絶, 絷, 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,Dị thể chữ 絓
𮉤,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 絓 Tìm thêm nội dung cho: 絓
