Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 蒭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蒭, chiết tự chữ SU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蒭:
蒭
Pinyin: chu2;
Việt bính: co1;
蒭
Nghĩa Trung Việt của từ 蒭
su, như "trái su su, su hào" (gdhn)
Chữ gần giống với 蒭:
蒓, 蒔, 蒖, 蒙, 蒜, 蒞, 蒟, 蒡, 蒣, 蒥, 蒦, 蒧, 蒨, 蒭, 蒯, 蒱, 蒲, 蒴, 蒹, 蒺, 蒻, 蒼, 蒽, 蒿, 蓀, 蓁, 蓂, 蓄, 蓆, 蓉, 蓊, 蓋, 蓌, 蓍, 蓏, 蓐, 蓑, 蓓, 蓖, 蓗, 蓙, 蓝, 蓟, 蓠, 蓡, 蓢, 蓣, 蓦,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒭
| su | 蒭: | trái su su, su hào |

Tìm hình ảnh cho: 蒭 Tìm thêm nội dung cho: 蒭
