Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠲦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠲦, chiết tự chữ NHUNG, NHÔNG, NHÕNG, NHÙNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠲦:

𠲦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠲦

𠲦

Chiết tự chữ 𠲦

[]

U+020CA6, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠲦

Nghĩa Trung Việt của từ 𠲦



nhung, như "nhung nhúc" (vhn)
nhõng, như "nhõng nhẽo" (gdhn)
nhông, như "lông nhông" (gdhn)
nhùng, như "nhùng nhằng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠲦:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

Chữ gần giống 𠲦

Tự hình:

Tự hình chữ 𠲦 Tự hình chữ 𠲦 Tự hình chữ 𠲦 Tự hình chữ 𠲦

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠲦

nhung𠲦:nhung nhúc
nhóng𠲦: 
nhông𠲦:lông nhông
nhõng𠲦:nhõng nhẽo
nhùng𠲦:nhùng nhằng
𠲦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠲦 Tìm thêm nội dung cho: 𠲦