Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢬾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢬾, chiết tự chữ HE

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢬾:

𢬾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢬾

𢬾

Chiết tự chữ 𢬾

[]

U+022B3E, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xi1;
Việt bính: ;

𢬾

Nghĩa Trung Việt của từ 𢬾


he, như "cửa mở he hé" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢬾:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

Chữ gần giống 𢬾

Tự hình:

Tự hình chữ 𢬾 Tự hình chữ 𢬾 Tự hình chữ 𢬾 Tự hình chữ 𢬾

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢬾

he𢬾:cửa mở he hé
𢬾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢬾 Tìm thêm nội dung cho: 𢬾