Chữ 㯘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㯘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㯘

[]

U+3BD8, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kuan3;
Việt bính: fun2;


Nghĩa Trung Việt của từ 㯘


Chữ gần giống với 㯘:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

Chữ gần giống 㯘

Tự hình:

Tự hình chữ 㯘 Tự hình chữ 㯘 Tự hình chữ 㯘 Tự hình chữ 㯘

㯘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯘 Tìm thêm nội dung cho: 㯘