Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𣛟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣛟, chiết tự chữ SANH, XANH, XINH, XÊNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣛟:

𣛟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣛟

𣛟

Chiết tự chữ 𣛟

[]

U+0236DF, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: zoeng2;

𣛟

Nghĩa Trung Việt của từ 𣛟



xanh, như "xanh xao; cây xanh" (vhn)
sanh, như "cây sanh" (btcn)
xênh, như "áo quần xênh xang" (btcn)
xinh, như "xinh xắn" (btcn)

Chữ gần giống với 𣛟:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

Chữ gần giống 𣛟

Tự hình:

Tự hình chữ 𣛟 Tự hình chữ 𣛟 Tự hình chữ 𣛟 Tự hình chữ 𣛟

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣛟

sanh𣛟:cây sanh
xanh𣛟:xanh xao; cây xanh
xinh𣛟:xinh xắn
xênh𣛟:áo quần xênh xang
𣛟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣛟 Tìm thêm nội dung cho: 𣛟