Cao su chống va đập cửa

Chữ 㯟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㯟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㯟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㯟

[]

U+3BDF, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: lu4;
Việt bính: luk1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㯟


Chữ gần giống với 㯟:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

Chữ gần giống 㯟

Tự hình:

Tự hình chữ 㯟 Tự hình chữ 㯟 Tự hình chữ 㯟 Tự hình chữ 㯟

㯟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㯟 Tìm thêm nội dung cho: 㯟