Chữ 𠸔 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸔, chiết tự chữ NAU, NIU, NỊU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠸔:

𠸔

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠸔

𠸔

Chiết tự chữ 𠸔

[]

U+020E14, tổng 12 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠸔

Nghĩa Trung Việt của từ 𠸔



nịu, như "nựng nịu" (vhn)
nau, như "làm nau" (btcn)
niu, như "nâng niu" (btcn)

Chữ gần giống với 𠸔:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠷇, 𠷈, 𠷤, 𠷥, 𠷦, 𠷨, 𠷬, 𠸂, 𠸄, 𠸉, 𠸊, 𠸍, 𠸎, 𠸏,

Chữ gần giống 𠸔

Tự hình:

Tự hình chữ 𠸔 Tự hình chữ 𠸔 Tự hình chữ 𠸔 Tự hình chữ 𠸔

𠸔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠸔 Tìm thêm nội dung cho: 𠸔