Chữ 㖊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㖊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㖊

[]

U+358A, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 噚;
Pinyin: xun2;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 㖊


Chữ gần giống với 㖊:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

Dị thể chữ 㖊

,

Chữ gần giống 㖊

Tự hình:

Tự hình chữ 㖊 Tự hình chữ 㖊 Tự hình chữ 㖊 Tự hình chữ 㖊

㖊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㖊 Tìm thêm nội dung cho: 㖊