Chữ 㤿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㤿, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㤿:

㤿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㤿

㤿

Chiết tự chữ 㤿

[]

U+393F, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yan1;
Việt bính: jim1;

㤿

Nghĩa Trung Việt của từ 㤿


Chữ gần giống với 㤿:

, 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

Chữ gần giống 㤿

Tự hình:

Tự hình chữ 㤿 Tự hình chữ 㤿 Tự hình chữ 㤿 Tự hình chữ 㤿

㤿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㤿 Tìm thêm nội dung cho: 㤿