Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㥀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㥀

[]

U+3940, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zhi2;
Việt bính: daak1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㥀


Chữ gần giống với 㥀:

, 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

Chữ gần giống 㥀

Tự hình:

Tự hình chữ 㥀 Tự hình chữ 㥀 Tự hình chữ 㥀 Tự hình chữ 㥀

㥀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥀 Tìm thêm nội dung cho: 㥀