Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 㥌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㥌

[]

U+394C, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ju2;
Việt bính: guk1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㥌


Chữ gần giống với 㥌:

, 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

Chữ gần giống 㥌

Tự hình:

Tự hình chữ 㥌 Tự hình chữ 㥌 Tự hình chữ 㥌 Tự hình chữ 㥌

㥌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥌 Tìm thêm nội dung cho: 㥌