Chữ 㥍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㥍, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㥍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㥍

[]

U+394D, tổng 11 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ji4;
Việt bính: gei6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㥍


Chữ gần giống với 㥍:

, 㤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢛨, 𢛴, 𢛵, 𢜈, 𢜏, 𢜗, 𢜜, 𢜝, 𢜞, 𢜠, 𢜡, 𢜢,

Chữ gần giống 㥍

Tự hình:

Tự hình chữ 㥍 Tự hình chữ 㥍 Tự hình chữ 㥍 Tự hình chữ 㥍

㥍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㥍 Tìm thêm nội dung cho: 㥍