Chữ 㨄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㨄, chiết tự chữ ĐẼO

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㨄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㨄

Chiết tự chữ đẽo bao gồm chữ 手 周 hoặc 扌 周 hoặc 才 周 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 㨄 cấu thành từ 2 chữ: 手, 周
  • thủ
  • chu, châu
  • 2. 㨄 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 周
  • thủ
  • chu, châu
  • 3. 㨄 cấu thành từ 2 chữ: 才, 周
  • tài
  • chu, châu
  • []

    U+3A04, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhou1, zhao4;
    Việt bính: ziu6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 㨄


    đẽo, như "đục đẽo" (vhn)

    Chữ gần giống với 㨄:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Chữ gần giống 㨄

    Tự hình:

    Tự hình chữ 㨄 Tự hình chữ 㨄 Tự hình chữ 㨄 Tự hình chữ 㨄

    㨄 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 㨄 Tìm thêm nội dung cho: 㨄