Chữ 抾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 抾, chiết tự chữ KHÉP, KHÍA, KHỨA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 抾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 抾

Chiết tự chữ khép, khía, khứa bao gồm chữ 手 去 hoặc 扌 去 hoặc 才 去 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 抾 cấu thành từ 2 chữ: 手, 去
  • thủ
  • khu, khứ, khử
  • 2. 抾 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 去
  • thủ
  • khu, khứ, khử
  • 3. 抾 cấu thành từ 2 chữ: 才, 去
  • tài
  • khu, khứ, khử
  • []

    U+62BE, tổng 8 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qu1;
    Việt bính: gip3 keoi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 抾



    khứa, như "khứa vỏ cam, khứa đôi" (vhn)
    khép, như "khép cửa; khép tội" (gdhn)
    khía, như "khía vỏ quả bưởi" (gdhn)

    Chữ gần giống với 抾:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪷, 𢫃, 𢫄, 𢫅, 𢫆, 𢫈, 𢫊, 𢫌, 𢫏, 𢫑, 𢫓, 𢫔, 𢫕, 𢫖, 𢫗, 𢫘, 𢫙, 𢫚, 𢫛, 𢫜, 𢫝, 𢫞, 𢫟, 𢫠, 𢫡, 𢫣,

    Chữ gần giống 抾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 抾 Tự hình chữ 抾 Tự hình chữ 抾 Tự hình chữ 抾

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 抾

    khép:khép cửa; khép tội
    khía:khía vỏ quả bưởi
    khứa:khứa vỏ cam, khứa đôi
    抾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 抾 Tìm thêm nội dung cho: 抾