Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 浠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 浠, chiết tự chữ HƠ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 浠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 浠

Chiết tự chữ bao gồm chữ 水 希 hoặc 氵 希 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 浠 cấu thành từ 2 chữ: 水, 希
  • thuỷ, thủy
  • he, hi, hy, hây, hê, hơi
  • 2. 浠 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 希
  • thuỷ, thủy
  • he, hi, hy, hây, hê, hơi
  • []

    U+6D60, tổng 10 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi1, guan3, huan4;
    Việt bính: hei1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 浠


    hơ, như "hơ hớ" (vhn)

    Nghĩa của 浠 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xī]Bộ: 水 (氵,氺) - Thuỷ
    Số nét: 11
    Hán Việt: HI
    Hi Thuỷ (tên huyện ở tỉnh Hồ Bắc, Trung Quốc)。浠水,县名,在湖北。

    Chữ gần giống với 浠:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 浿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣵮, 𣵯, 𣵰, 𣵲, 𣵴, 𣵵, 𣵶,

    Chữ gần giống 浠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 浠 Tự hình chữ 浠 Tự hình chữ 浠 Tự hình chữ 浠

    浠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 浠 Tìm thêm nội dung cho: 浠