Chữ 莀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 莀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 莀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 莀

1. 莀 cấu thành từ 2 chữ: 草, 辰
  • tháu, thảo, xáo
  • thì, thìn, thần
  • 2. 莀 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 辰
  • tháu, thảo
  • thì, thìn, thần
  • 3. 莀 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 辰
  • thảo
  • thì, thìn, thần
  • []

    U+8380, tổng 10 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chen2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 莀


    Chữ gần giống với 莀:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Dị thể chữ 莀

    ,

    Chữ gần giống 莀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 莀 Tự hình chữ 莀 Tự hình chữ 莀 Tự hình chữ 莀

    莀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 莀 Tìm thêm nội dung cho: 莀