Cao su chống va đập cửa

Chữ 蒱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蒱, chiết tự chữ BỒ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蒱:

蒱 bồ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蒱

Chiết tự chữ bồ bao gồm chữ 草 捕 hoặc 艸 捕 hoặc 艹 捕 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 蒱 cấu thành từ 2 chữ: 草, 捕
  • tháu, thảo, xáo
  • buả, bõ, bố, bổ, bộ, bủa
  • 2. 蒱 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 捕
  • tháu, thảo
  • buả, bõ, bố, bổ, bộ, bủa
  • 3. 蒱 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 捕
  • thảo
  • buả, bõ, bố, bổ, bộ, bủa
  • bồ [bồ]

    U+84B1, tổng 13 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: pu2;
    Việt bính: po4 pou4;

    bồ

    Nghĩa Trung Việt của từ 蒱

    (Danh) Sư bồ : xem .

    Nghĩa của 蒱 trong tiếng Trung hiện đại:

    [pú]Bộ: 艸 (艹) - Thảo
    Số nét: 16
    Hán Việt: BỒ
    chơi xúc xắc; gieo xúc xắc (thời xưa)。古代一种游戏,像后代的掷色子。见〖樗蒱〗。

    Chữ gần giống với 蒱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 蒱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蒱 Tự hình chữ 蒱 Tự hình chữ 蒱 Tự hình chữ 蒱

    蒱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蒱 Tìm thêm nội dung cho: 蒱