Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 餒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 餒, chiết tự chữ NUÔI, NỖI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 餒:
餒
Biến thể giản thể: 馁;
Pinyin: nei3, bu3;
Việt bính: neoi5 noi5
1. [凍餒] đống nỗi;
餒 nỗi
◎Như: đống nỗi 凍餒 đói rét.
◇Thái Bình Quảng Kí 太平廣記: Ngô gia bổn San Đông, lương điền sổ khoảnh, túc dĩ ngự hàn nỗi, hà khổ cầu lộc 吾家本山東, 良田數頃, 足以禦寒餒, 何苦求祿 (Lữ Ông 呂翁) Nhà ta gốc ở Sơn Đông, ruộng tốt vài trăm mẫu, đủ để khỏi đói lạnh, tại sao phải khổ sở đi cầu bổng lộc.
(Danh) Người bị đói.
◇Hậu Hán Thư 後漢書: Chẩn dữ bần nỗi, bất tuyên kỉ huệ 賑與貧餒, 不宣己惠 (Lương Thống truyện 梁統傳) Cứu giúp người nghèo đói, không rêu rao ơn huệ.
(Động) Làm cho đói.
◇Mạnh Tử 孟子: Tắc đống nỗi kì thê tử 則凍餒其妻子 (Lương Huệ Vương hạ 梁惠王下) Thì sẽ làm cho vợ con đói rét.
(Động) Đuối, nhụt, mất dũng khí, nản lòng.
◎Như: thắng bất kiêu, bại bất nỗi 勝不驕, 敗不餒 thắng không kiêu, bại không nhụt.
(Tính) Ươn, thối.
◇Luận Ngữ 論語: Ngư nỗi nhi nhục bại bất thực 魚餒而肉敗不食 (Hương đảng 鄉黨) Cá ươn, thịt thối chẳng ăn.
nuôi, như "nuôi nấng" (vhn)
nỗi, như "đông nỗi (đói)" (btcn)
Pinyin: nei3, bu3;
Việt bính: neoi5 noi5
1. [凍餒] đống nỗi;
餒 nỗi
Nghĩa Trung Việt của từ 餒
(Danh) Đói.◎Như: đống nỗi 凍餒 đói rét.
◇Thái Bình Quảng Kí 太平廣記: Ngô gia bổn San Đông, lương điền sổ khoảnh, túc dĩ ngự hàn nỗi, hà khổ cầu lộc 吾家本山東, 良田數頃, 足以禦寒餒, 何苦求祿 (Lữ Ông 呂翁) Nhà ta gốc ở Sơn Đông, ruộng tốt vài trăm mẫu, đủ để khỏi đói lạnh, tại sao phải khổ sở đi cầu bổng lộc.
(Danh) Người bị đói.
◇Hậu Hán Thư 後漢書: Chẩn dữ bần nỗi, bất tuyên kỉ huệ 賑與貧餒, 不宣己惠 (Lương Thống truyện 梁統傳) Cứu giúp người nghèo đói, không rêu rao ơn huệ.
(Động) Làm cho đói.
◇Mạnh Tử 孟子: Tắc đống nỗi kì thê tử 則凍餒其妻子 (Lương Huệ Vương hạ 梁惠王下) Thì sẽ làm cho vợ con đói rét.
(Động) Đuối, nhụt, mất dũng khí, nản lòng.
◎Như: thắng bất kiêu, bại bất nỗi 勝不驕, 敗不餒 thắng không kiêu, bại không nhụt.
(Tính) Ươn, thối.
◇Luận Ngữ 論語: Ngư nỗi nhi nhục bại bất thực 魚餒而肉敗不食 (Hương đảng 鄉黨) Cá ươn, thịt thối chẳng ăn.
nuôi, như "nuôi nấng" (vhn)
nỗi, như "đông nỗi (đói)" (btcn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 餒
| nuôi | 餒: | nuôi nấng |
| nỗi | 餒: | đông nỗi (đói) |

Tìm hình ảnh cho: 餒 Tìm thêm nội dung cho: 餒
