Chữ 𠲢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠲢, chiết tự chữ RÍU, ĐAU, ĐÁU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠲢:

𠲢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠲢

𠲢

Chiết tự chữ 𠲢

[]

U+020CA2, tổng 9 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠲢

Nghĩa Trung Việt của từ 𠲢



đáu, như "đau đáu" (vhn)
đau, như "đau đớn, đau ốm, đau thương" (gdhn)
ríu, như "líu ríu" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠲢:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠱓, 𠱘, 𠱜, 𠱤, 𠱥, 𠱶, 𠱷, 𠱸, 𠲏, 𠲓, 𠲔, 𠲖, 𠲜, 𠲝, 𠲞, 𠲟, 𠲠, 𠲡, 𠲢, 𠲣, 𠲤, 𠲥, 𠲦, 𠲧, 𠲨,

Chữ gần giống 𠲢

Tự hình:

Tự hình chữ 𠲢 Tự hình chữ 𠲢 Tự hình chữ 𠲢 Tự hình chữ 𠲢

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠲢

ríu𠲢:líu ríu
đau𠲢:đau đớn, đau ốm, đau thương
đáu𠲢:đau đáu
𠲢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠲢 Tìm thêm nội dung cho: 𠲢