Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢫨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢫨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢫨:

𢫨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢫨

𢫨

Chiết tự chữ 𢫨

1. 𢫨 cấu thành từ 2 chữ: 手, 戎
  • thủ
  • nhong, nhung, nhỏng, xong
  • 2. 𢫨 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 戎
  • thủ
  • nhong, nhung, nhỏng, xong
  • 3. 𢫨 cấu thành từ 2 chữ: 才, 戎
  • tài
  • nhong, nhung, nhỏng, xong
  • []

    U+022AE8, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: rong3;
    Việt bính: ngung2;

    𢫨

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢫨


    Chữ gần giống với 𢫨:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

    Chữ gần giống 𢫨

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢫨 Tự hình chữ 𢫨 Tự hình chữ 𢫨 Tự hình chữ 𢫨

    𢫨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢫨 Tìm thêm nội dung cho: 𢫨