Chữ 𢭿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢭿, chiết tự chữ PHẢY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢭿:

𢭿

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢭿

𢭿

Chiết tự chữ 𢭿

[]

U+022B7F, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢭿

Nghĩa Trung Việt của từ 𢭿


phảy, như "phảy bụI, gió phay phảy" (vhn)

Chữ gần giống với 𢭿:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

Chữ gần giống 𢭿

Tự hình:

Tự hình chữ 𢭿 Tự hình chữ 𢭿 Tự hình chữ 𢭿 Tự hình chữ 𢭿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢭿

phảy𢭿:phảy bụI, gió phay phảy
𢭿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢭿 Tìm thêm nội dung cho: 𢭿