Chữ 𣒣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣒣, chiết tự chữ MĂNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣒣:

𣒣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣒣

𣒣

Chiết tự chữ 𣒣

[]

U+0234A3, tổng 11 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣒣

Nghĩa Trung Việt của từ 𣒣


măng, như "măng tre" (vhn)

Chữ gần giống với 𣒣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣒠, 𣒣, 𣒱, 𣒲, 𣒳, 𣒴, 𣒵, 𣒾,

Chữ gần giống 𣒣

Tự hình:

Tự hình chữ 𣒣 Tự hình chữ 𣒣 Tự hình chữ 𣒣 Tự hình chữ 𣒣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣒣

măng𣒣:măng tre
𣒣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣒣 Tìm thêm nội dung cho: 𣒣