Chữ 𣻃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣻃, chiết tự chữ BUI, BỤI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣻃:

𣻃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣻃

𣻃

Chiết tự chữ 𣻃

[]

U+023EC3, tổng 13 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣻃

Nghĩa Trung Việt của từ 𣻃



bụi, như "mưa bụi" (vhn)
bui (gdhn)

Chữ gần giống với 𣻃:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣹞, 𣹟, 𣺺, 𣺻, 𣺼, 𣺽, 𣺾, 𣻀, 𣻁, 𣻂, 𣻃, 𣻄, 𣻅, 𣻆, 𣻇, 𣻈,

Chữ gần giống 𣻃

Tự hình:

Tự hình chữ 𣻃 Tự hình chữ 𣻃 Tự hình chữ 𣻃 Tự hình chữ 𣻃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣻃

bui𣻃: 
bụi𣻃:mưa bụi
𣻃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣻃 Tìm thêm nội dung cho: 𣻃