Cao su chống va đập cửa

Chữ 𠰀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠰀, chiết tự chữ DIẾU, ĐIU, ĐÍU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠰀:

𠰀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠰀

𠰀

Chiết tự chữ 𠰀

[]

U+020C00, tổng 7 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠰀

Nghĩa Trung Việt của từ 𠰀



diếu, như "bêu diếu" (vhn)
đíu, như "đơn đíu (vấn vương ràng rịt)" (btcn)
điu, như "liu điu (rắn nhỏ)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠰀:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠯋, 𠯗, 𠯜, 𠯦, 𠯪, 𠯮, 𠯹, 𠯻, 𠯼, 𠯽, 𠯾, 𠯿, 𠰀, 𠰁, 𠰂, 𠰃,

Chữ gần giống 𠰀

Tự hình:

Tự hình chữ 𠰀 Tự hình chữ 𠰀 Tự hình chữ 𠰀 Tự hình chữ 𠰀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠰀

diếu𠰀:bêu diếu
điu𠰀:liu điu (rắn nhỏ)
đíu𠰀:đơn đíu (vấn vương ràng rịt)
𠰀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠰀 Tìm thêm nội dung cho: 𠰀