Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𢯙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯙, chiết tự chữ CHẺ, TRIA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢯙:
𢯙
Chiết tự chữ 𢯙
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𢯙
Nghĩa Trung Việt của từ 𢯙
chẻ, như "chẻ củi, chẻ tre" (vhn)
tria, như "tria (chải chuốt)" (gdhn)
Chữ gần giống với 𢯙:
㧹, 㧺, 㧻, 㧼, 㧽, 㧾, 㧿, 㨀, 㨁, 㨂, 㨃, 㨄, 㨅, 㨆, 㨈, 捥, 捦, 捧, 捨, 捩, 捫, 捬, 捭, 据, 捯, 捰, 捱, 捲, 捴, 捵, 捶, 捷, 捹, 捺, 捻, 捼, 捽, 捿, 掀, 掁, 掂, 掃, 掄, 掅, 掆, 掇, 授, 掉, 掊, 掋, 掎, 掏, 掐, 掑, 排, 掖, 掗, 掘, 掙, 掛, 掜, 掞, 掟, 掠, 採, 探, 掤, 接, 掦, 控, 推, 掩, 措, 掫, 掬, 掭, 掮, 掯, 掳, 掴, 掷, 掸, 掹, 掺, 掻, 掼, 掽, 掠, 捻, 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,Chữ gần giống 𢯙
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢯙
| chẻ | 𢯙: | chẻ củi, chẻ tre |
| tria | 𢯙: | tria (chải chuốt) |

Tìm hình ảnh cho: 𢯙 Tìm thêm nội dung cho: 𢯙
