Chữ 𢯙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢯙, chiết tự chữ CHẺ, TRIA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢯙:

𢯙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢯙

𢯙

Chiết tự chữ 𢯙

[]

U+022BD9, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢯙

Nghĩa Trung Việt của từ 𢯙



chẻ, như "chẻ củi, chẻ tre" (vhn)
tria, như "tria (chải chuốt)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢯙:

, , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

Chữ gần giống 𢯙

Tự hình:

Tự hình chữ 𢯙 Tự hình chữ 𢯙 Tự hình chữ 𢯙 Tự hình chữ 𢯙

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢯙

chẻ𢯙:chẻ củi, chẻ tre
tria𢯙:tria (chải chuốt)
𢯙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢯙 Tìm thêm nội dung cho: 𢯙