Chữ 䗇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䗇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䗇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䗇

[]

U+45C7, tổng 14 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ju2;
Việt bính: guk1;


Nghĩa Trung Việt của từ 䗇


Chữ gần giống với 䗇:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧌇, 𧌎, 𧌓, 𧍅, 𧍆, 𧍇, 𧍈, 𧍉, 𧍊, 𧍋, 𧍌, 𧍍, 𧍎, 𧍏, 𧍐,

Chữ gần giống 䗇

Tự hình:

Tự hình chữ 䗇 Tự hình chữ 䗇 Tự hình chữ 䗇 Tự hình chữ 䗇

䗇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䗇 Tìm thêm nội dung cho: 䗇