Cao su chống va đập cửa

Chữ 䥂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䥂, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䥂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䥂

[]

U+4942, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: meng4;
Việt bính: mung6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䥂


Chữ gần giống với 䥂:

, , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

Chữ gần giống 䥂

Tự hình:

Tự hình chữ 䥂 Tự hình chữ 䥂 Tự hình chữ 䥂 Tự hình chữ 䥂

䥂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䥂 Tìm thêm nội dung cho: 䥂