Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 仼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 仼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 仼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 仼

1. 仼 cấu thành từ 2 chữ: 人, 王
  • nhân, nhơn
  • vương, vướng, vượng
  • 2. 仼 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 王
  • nhân
  • vương, vướng, vượng
  • []

    U+4EFC, tổng 6 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: wang2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 仼


    Chữ gần giống với 仼:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 仿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠇍, 𠇕,

    Dị thể chữ 仼

    ,

    Chữ gần giống 仼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 仼 Tự hình chữ 仼 Tự hình chữ 仼 Tự hình chữ 仼

    仼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 仼 Tìm thêm nội dung cho: 仼