Cao su chống va đập cửa
Chữ 熄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 熄, chiết tự chữ TẮT, TỨC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熄:
熄
Pinyin: xi2, xi1;
Việt bính: sik1;
熄 tức
Nghĩa Trung Việt của từ 熄
(Động) Dập lửa, tắt lửa.◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢: Trực thiêu liễu nhất dạ, phương tiệm tiệm tức khứ, dã bất tri thiêu liễu đa thiểu gia 直燒了一夜, 方漸漸熄去, 也不知燒了多少家 (Đệ nhất hồi) Cháy suốt một đêm, mới dần dần tắt, không biết cháy mất bao nhiêu nhà.
(Động) Tiêu vong, mất tích.
tắt, như "tắt đèn" (vhn)
tức, như "tức (tắt lửa)" (btcn)
Nghĩa của 熄 trong tiếng Trung hiện đại:
Chữ gần giống với 熄:
㷟, 㷠, 㷡, 㷢, 㷣, 㷤, 㷥, 㷦, 㷩, 㷪, 煻, 煼, 煽, 熀, 熄, 熅, 熇, 熈, 熉, 熊, 熏, 熑, 熒, 熓, 熔, 熖, 熗, 熘, 熙, 𤌋, 𤌍, 𤌣, 𤍃, 𤍄, 𤍅, 𤍆, 𤍇, 𤍉, 𤍊, 𤍋, 𤍌, 𤍎,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熄
| tắt | 熄: | tắt đèn |
| tức | 熄: | tức (tắt lửa) |

Tìm hình ảnh cho: 熄 Tìm thêm nội dung cho: 熄
