Chữ 𢫵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢫵, chiết tự chữ TRAU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢫵:

𢫵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢫵

𢫵

Chiết tự chữ 𢫵

[]

U+022AF5, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: zu2;
Việt bính: ;

𢫵

Nghĩa Trung Việt của từ 𢫵


trau, như "trau chuốt" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢫵:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

Chữ gần giống 𢫵

Tự hình:

Tự hình chữ 𢫵 Tự hình chữ 𢫵 Tự hình chữ 𢫵 Tự hình chữ 𢫵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢫵

trau𢫵:trau chuốt
𢫵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢫵 Tìm thêm nội dung cho: 𢫵