Cao su chống va đập cửa

Chữ 𢬣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢬣, chiết tự chữ TAY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢬣:

𢬣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢬣

𢬣

Chiết tự chữ 𢬣

[]

U+022B23, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢬣

Nghĩa Trung Việt của từ 𢬣


tay, như "cánh tay; ra tay; tay súng" (vhn)

Chữ gần giống với 𢬣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

Chữ gần giống 𢬣

Tự hình:

Tự hình chữ 𢬣 Tự hình chữ 𢬣 Tự hình chữ 𢬣 Tự hình chữ 𢬣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢬣

tay𢬣:cánh tay; ra tay; tay súng
𢬣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢬣 Tìm thêm nội dung cho: 𢬣