Chữ 𢬧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢬧, chiết tự chữ NEN, NÊM, NỆN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢬧:

𢬧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢬧

𢬧

Chiết tự chữ 𢬧

[]

U+022B27, tổng 9 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢬧

Nghĩa Trung Việt của từ 𢬧



nêm, như "nêm cho chặt, đóng nêm, nêm chốt" (vhn)
nen, như "như nen (như nêm)" (gdhn)
nện, như "nện cho một cái" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢬧:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢫦, 𢫨, 𢫫, 𢫮, 𢫵, 𢬂, 𢬄, 𢬅, 𢬇, 𢬐, 𢬗, 𢬢, 𢬣, 𢬤, 𢬥, 𢬦, 𢬧, 𢬨, 𢬩, 𢬭, 𢬮,

Chữ gần giống 𢬧

Tự hình:

Tự hình chữ 𢬧 Tự hình chữ 𢬧 Tự hình chữ 𢬧 Tự hình chữ 𢬧

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢬧

nen𢬧:như nen (như nêm)
nêm𢬧:nêm cho chặt, đóng nêm, nêm chốt
nẹn𢬧: 
nện𢬧:nện cho một cái
𢬧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢬧 Tìm thêm nội dung cho: 𢬧